ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đường kính" (1件)
đường kính
日本語
名直径
Bánh có đường kính 2 mét.
ケーキの直径は2メートルだ。
類語検索結果 "đường kính" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đường kính" (1件)
Bánh có đường kính 2 mét.
ケーキの直径は2メートルだ。
